Kv99
Chi tiết trận đấu
Trang chủCSKA Sofia vs Derry City

CSKA Sofia vs Derry City

Cập nhật thông tin CSKA Sofia vs Derry City vào lúc 01:00 ngày 10/07/2026; xem thông tin hai đội và giải đấu tại Kv99.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
01:00 ngày 10/07/2026
CSKA Sofia

CSKA Sofia

3 - 2
Derry City

Derry City

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu10/07/2026
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4556471
Thống kê

Thống kê trận đấu

CSKA SofiaChỉ sốDerry City
10Chỉ số 224
6Chỉ số 25
150Chỉ số 2380
0Chỉ số 31
106Chỉ số 2451
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

CSKA Sofia

Sơ đồ 4-3-3
212143217306899428

Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov
F.Lapoukhov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Pastor
Pastor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Teodor·Valentinov Ivanov
Teodor·Valentinov Ivanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Rodriguez
F.Rodriguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Á.Martino
Á.Martino#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Panayotov
P.Panayotov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
B.Jordão
B.Jordão#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
S.Sensi
S.Sensi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Godoy
S.Godoy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
I.SoletBomawoko
I.SoletBomawoko#94 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I.Pittas
I.Pittas#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

I.Pittas
I.Pittas#10
I.Pittas
I.Pittas#19
I.Pittas
I.Pittas#77
I.Pittas#91
I.Pittas#34
I.Pittas
I.Pittas#3
I.Pittas
I.Pittas#38
I.Pittas
I.Pittas#5
I.Pittas
I.Pittas#25
I.Pittas
I.Pittas#99
I.Pittas
I.Pittas#80
I.Pittas
I.Pittas#11

Derry City

Sơ đồ 4-4-2
12225362282372714

Đội hình xuất phát

B.Maher
B.Maher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Barry
C.Barry#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Grogan
C.Grogan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.McClean
P.McClean#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Slevin
R.Slevin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Cotter
B.Cotter#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Olayinka
J.Olayinka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.Dummigan
C.Dummigan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Duffy
M.Duffy#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
L.Boyce
L.Boyce#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
ellis chapman
ellis chapman#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

ellis chapman#32
ellis chapman#35
ellis chapman
ellis chapman#21
ellis chapman#26
ellis chapman
ellis chapman#13
ellis chapman
ellis chapman#16
ellis chapman
ellis chapman#17
ellis chapman
ellis chapman#4
ellis chapman
ellis chapman#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
11003
2
BenficaBenfica
11003
3
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
11003
4
LyonLyon
11003
5
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
11003
6
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
11003
7
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC
11003
8
SunderlandSunderland
11003
9
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
10101
10
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
10101
11
Stade Rennais FCStade Rennais FC
10101
12
Sturm GrazSturm Graz
10101
13
Besiktas JKBesiktas JK
00000
14
Bournemouth AFCBournemouth AFC
00000
15
Celtic FCCeltic FC
00000
16
Crystal PalaceCrystal Palace
00000
17
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
00000
18
TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
00000
19
JuventusJuventus
00000
20
Lech PoznanLech Poznan
00000
21
LillestromLillestrom
00000
22
MarseilleMarseille
00000
23
NEC NijmegenNEC Nijmegen
00000
24
OFI Crete FCOFI Crete FC
00000
25
Real SociedadReal Sociedad
00000
26
SCU TorreenseSCU Torreense
00000
27
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
00000
28
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
00000
29
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
10010
30
AnderlechtAnderlecht
10010
31
AZ AlkmaarAZ Alkmaar
10010
32
RC CeltaRC Celta
10010
33
Levski SofiaLevski Sofia
10010
34
NK Publikum CeljeNK Publikum Celje
10010
35
AC MilanAC Milan
10010
36
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSKA Sofia

CSKA SofiaCSKA Sofia3 - 0Marek DupnitzaMarek Dupnitza
Match #4564557 · Home #10233 · Away #11362 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia3 - 2Odra OpoleOdra Opole
Match #4562355 · Home #10233 · Away #18188 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 13, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia0 - 4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4559606 · Home #10233 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
NK Brinje GrosupljeNK Brinje Grosuplje1 - 2CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4559586 · Home #40484 · Away #10233 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad1 - 0CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4533189 · Home #17597 · Away #10233 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv1 - 1CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4537605 · Home #11774 · Away #10233 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 6, 1, 3] · A [1, 1, 0, 2, 12, 1, 4]
Levski SofiaLevski Sofia2 - 0CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4533187 · Home #10231 · Away #10233 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia1 - 1CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
Match #4533184 · Home #10233 · Away #43723 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia0 - 1CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4533182 · Home #43723 · Away #10233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia1 - 0Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4533076 · Home #10233 · Away #17597 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Derry City

Derry CityDerry City2 - 4Waterford UnitedWaterford United
Match #4469064 · Home #10459 · Away #10095 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Derry CityDerry City2 - 0Drogheda UnitedDrogheda United
Match #4469060 · Home #10459 · Away #10161 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Shamrock RoversShamrock Rovers1 - 1Derry CityDerry City
Match #4469075 · Home #10333 · Away #10459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Galway United FCGalway United FC2 - 1Derry CityDerry City
Match #4469056 · Home #10163 · Away #10459 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Derry CityDerry City4 - 1BohemiansBohemians
Match #4469049 · Home #10459 · Away #10067 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
DundalkDundalk2 - 1Derry CityDerry City
Match #4469045 · Home #10484 · Away #10459 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Derry CityDerry City0 - 0ShelbourneShelbourne
Match #4469070 · Home #10459 · Away #10111 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Derry CityDerry City0 - 0St. Patrick's AthleticSt. Patrick's Athletic
Match #4469039 · Home #10459 · Away #10462 · Status #8 · H [0, 0, 0, 8, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Waterford UnitedWaterford United2 - 2Derry CityDerry City
Match #4469037 · Home #10095 · Away #10459 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Drogheda UnitedDrogheda United1 - 0Derry CityDerry City
Match #4469029 · Home #10161 · Away #10459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CSKA Sofia
#13#22#30#40#56#60#70
Derry City
#12#21#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K